Phường Phong Phú là một trong những khu vực đang phát triển nhanh chóng tại TP. Huế kéo theo nhu cầu sử dụng Internet tốc độ cao để phục vụ học tập, giải trí, làm việc và kinh doanh ngày càng tăng. VNPT (Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam) hiện là nhà mạng tiên phong về hạ tầng cáp quang GPON/XGSPON hiện đại tại khu vực Phong Phú (Huế). Chương trình khuyến mãi và chi tiết các gói cước lắp mạng VNPT tại phường Phong Phú (Huế) được cập nhật qua Hotline/Zalo: 0949.752.468 – 0836.993.338.
Chương trình khuyến mãi lắp mạng VNPT tại Phong Phú
Khi đăng ký lắp đặt Internet Wi-Fi tại phường Phong Phú, khách hàng được nhận các ưu đãi hấp dẫn áp dụng tùy theo loại gói cước và phương thức thanh toán:
Gói cước cá nhân/gia đình:
- Phí hòa mạng 300.000 đ/thuê bao (áp dụng cho mọi hình thức thanh toán).
- Đóng trước 12 tháng, tặng 1 tháng sử dụng miễn phí dịch vụ.
Gói cước doanh nghiệp:
- Thanh toán trước 6 tháng, tặng 1 tháng sử dụng miễn phí.
- Thanh toán trước 12 tháng, tặng 2 tháng sử dụng miễn phí.
Thiết bị đi kèm:
- Miễn phí modem Wi-Fi 6 phát sóng 2 băng tần (2.4 GHz & 5 GHz) công nghệ tiên tiến.
- Tặng kèm 1-3 thiết bị Wi-Fi Mesh (kích sóng) đối với các gói cước Home Mesh/Fiber Wi-Fi.
- Cung cấp camera indoor và đầu thu Smart TV khi tham gia các gói HomeCam/HomeTV VIP.
Chính sách VNPT cho nhóm người dùng
| Phân loại người dùng | Danh mục gói dịch vụ | Đặc quyền chọn lựa |
| Cá nhân & Hộ gia đình | Đa dạng toàn bộ các gói từ Gia đình đến Doanh nghiệp | Tùy ý lựa chọn: gói kết nối tiêu chuẩn (Home), combo Internet kèm TV (HomeTV), giải pháp giám sát (HomeCam) |
| Doanh nghiệp & Tổ chức | Tối ưu hóa với các gói dành riêng cho doanh nghiệp | Tiếp cận các giải pháp đường truyền chuyên dụng (Fiber S, Fiber Xtra, Fiber Eco, Fiber VIP/Premium) |
Gói cước hộ gia đình/cá nhân của VNPT Phong Phú

- VNPT TP. Huế cung cấp đa dạng các gói cước cho khách hàng cá nhân và hộ gia đình ở phường Phong Phú để lựa chọn.
- Theo quy định chung của các nhà mạng, mỗi khách hàng lắp đặt mới đều đóng phí 300.000 đ.
Bảng giá gói Internet đơn lẻ (Home/Home Mesh)
- Với những ngôi nhà cao tầng hay diện tích rộng lớn, hãy chọn ngay giải pháp Internet tích hợp Home Mesh (hoặc chủ động trang bị thêm thiết bị phủ sóng) để “xóa xẹp” mọi vùng lõm, giúp Wi-Fi căng sóng khắp mọi ngóc ngách.
- Đáp ứng mượt mà mọi trải nghiệm từ học trực tuyến, cày phim, chiến game đến xử lý công việc từ xa, đồng thời giữ kết nối liền mạch cho hệ sinh thái nhà thông minh (Smart Home) của bạn.
| Tên gói cước | Trang bị | Băng thông (Mbps) | Giá cước/tháng đã bao gồm VAT – đơn vị VNĐ Giá cước có thể điều chỉnh tùy thuộc vào chính sách theo từng thời điểm |
| Home 1 | 01 Modem Wi-Fi chính, không Mesh | 300 Mbps | 190,000 |
| Home Mesh 1 | 01 Modem Wi-Fi chính, 01 Mesh phụ | 300 Mbps | 220,000 |
| Home 2 | 01 Modem Wi-Fi chính, không mesh | 500 Mbps | 240,000 |
| Home Mesh 2 | 01 Modem Wi-Fi chính, 01 Mesh phụ | 500 Mbps | 270,000 |
| Home 3 | 01 Modem Wi-Fi chính, không Mesh | 500ULM (*) | 280.000 |
| Home Mesh 3 | 01 Modem Wi-Fi chính, 01 Mesh phụ | 500ULM (*) | 310,000 |
Bảng giá gói Combo Internet và MyTV (HomeTV/HomeTV VIP)
- Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chính sách áp dụng riêng cho địa bàn tại thời điểm đăng ký.
| Tên gói cước | Thiết bị và dịch vụ kèm theo | Băng thông (Mbps) | Giá cước/tháng đã bao gồm VAT Giá cước có thể điều chỉnh tùy thuộc vào chính sách theo từng thời điểm |
| HomeTV 1 | 01 Modem Wi-Fi chính (Không Mesh) + MyTV Nâng cao | 300 Mbps | 210,000 |
| HomeTV 2 | 01 Modem Wi-Fi chính (Không Mesh) + MyTV Nâng cao | 500 Mbps | 260,000 |
| HomeTV1 (Mesh) | 01 Modem Wi-Fi chính + 01 Mesh) + MyTV Nâng cao | 300 Mbps | 240,000 |
| HomeTV 2 (Mesh) | 01 Modem Wi-Fi chính + 01 Mesh) + MyTV Nâng cao | 500 Mbps | 290,000 |
| HomeTV 3 (Mesh) | 01 Modem Wi-Fi chính + 01 Mesh) + MyTV Nâng cao | 500ULM (*) | 330,000 |
Combo Internet và Camera AI (HomeCam) của VNPT Phong Phú
HomeCam 1:
- Băng thông Internet trong nước là 300 Mbps.
- Mức cước phí hàng tháng là 250.000 đ/tháng.
- Hỗ trợ miễn phí 1 camera trong nhà, 1 thiết bị Wi-Fi Mesh phụ.
- Tặng 1 gói Cloud lưu trữ 7 ngày miễn phí cho camera.
| Tên gói cước | Băng thông (Mbps) | Giá cước trọn gói hàng tháng (đã VAT) | Quà tặng kèm (Ngoài Modem Wi-Fi chính) |
Home Cam 1 | 300 Mbps | 250,000 | 1 Mesh + 1 Camera Indoor + Gói Cloud 7 ngày |
Home Cam 2 | 500 Mbps | 310,000 | 1 Mesh + 1 Camera Indoor + Gói Cloud 7 ngày |
Home Cam 3 | 500ULM (*) | 350,000 | 1 Mesh + 1 Camera Indoor + Gói Cloud 7 ngày |
Bảng giá gói doanh nghiệp, tổ chức của VNPT Phong Phú
Dịch vụ kết nối cáp quang siêu tốc tối ưu cho mô hình kinh doanh cá thể, văn phòng công ty và tổ chức lớn.
- Đặc quyền vận hành: Miễn phí bảo dưỡng, hỗ trợ kỹ thuật và sửa chữa đường truyền suốt quá trình trải nghiệm dịch vụ.
- Lưu ý về cước phí: Chi phí niêm yết hàng tháng đã bao gồm VAT. Phí khởi tạo ban đầu được tính tùy thuộc vào khu vực lắp đặt, hình thức đóng cước và chương trình khuyến mãi hiện hành.
Fiber S/Fiber Wi-Fi trang bị hệ thống Mesh phủ rộng

- Trường hợp khách hàng kinh doanh tự trang bị thiết bị mesh (hoặc modem Wi‑Fi phụ), có thể chọn Fiber S.
- Fiber Wi‑Fi được trang bị modem Wi‑Fi chính chuyên dụng và các mesh phụ.
- Băng thông trong nước từ 400–1000 Mbps phù hợp cho quán cà phê, cửa hàng.
| Tên gói cước | Băng thông truy cập trong nước (Mbps) | Tốc độ quốc tế tối đa (Mbps) | Giá cước trọn gói hàng tháng (đã bao gồm VAT) |
| Fiber S1 | 400 | 2 | 418.000 |
| Fiber S2 | 800 | 5 | 660.000 |
| Fiber S3 | 1.000 | 12 | 814.000 |
| Fiber WiFi1 | 400 | 2 | 473.000 |
| Fiber WiFi2 | 800 | 5 | 748.000 |
| Fiber WiFi3 | 1.000 | 12 | 902.000 |
Fiber Xtra tối ưu chi phí cho shop hoặc văn phòng nhỏ
Điểm mạnh là tốc độ tải nội địa siêu nhanh với mức chi phí tối ưu, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc thường nhật không phụ thuộc nhiều vào đường truyền quốc tế lớn.
- FiberXtra1: Trong nước 300 Mbps | Băng thông quốc tế: 15 Mbps | Địa chỉ IP: Động | Mức cước: ~286.000 đ/tháng.
- FiberXtra2: Trong nước 400 Mbps | Băng thông quốc tế: 20 Mbps | Địa chỉ IP: 01 IP tĩnh | Mức cước: ~550.000 đ/tháng.
- FiberXtra3: Trong nước 600 Mbps | Băng thông quốc tế: 24 Mbps | Địa chỉ IP: 01 IP tĩnh | Mức cước: ~1.760.000 đ/tháng.
| Tên gói cước | Băng thông truy cập trong nước (Mbps) | Tốc độ quốc tế tối đa (Mbps) | Giá cước trọn gói hàng tháng (đã VAT) | IP tĩnh |
| Fiber Xtra1 | 300 | 15 | 286.000 | Không |
| Fiber Xtra2 | 400 | 20 | 550.000 | 1 IP Tĩnh |
| Fiber Xtra3 | 600 | 24 | 1.760.000 | 1 IP Tĩnh |
| Fiber Xtra4 | 800 | 30 | 5.500.000 | 1 IP Tĩnh |
| Fiber Xtra5 | 1.000 | 35 | 8.800.000 | 1 IP Tĩnh |
| Fiber Xtra6 | 2.000 | 50 | 16.500.000 | 1 IP Tĩnh |
Gói Fiber Eco cam kết băng thông quốc tế tối thiểu
- Độ ổn định cao, thường dùng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Giá cước tham khảo hàng tháng từ 352.000 đến 3.520.000 đ.
| Tên gói cước | Băng thông truy cập trong nước (Mbps) | Tốc độ quốc tế tối thiểu (Mbps) | Giá cước/tháng (đã bao gồm VAT) | IP tĩnh |
| Fiber Eco 1 | 120 | 3 | 352.000 | |
| Fiber Eco 2 | 200 | 4 | 418.000 | |
| Fiber Eco 3 | 250 | 6 | 858.000 | 1 IP Tĩnh |
| Fiber Eco 4 | 300 | 7 | 1.100.000 | 1 IP Tĩnh |
| Fiber Eco 5 | 500 | 12 | 3.520.000 | 1 IP Tĩnh |
Fiber VIP/Fiber Premium dòng đường truyền cam kết cao cấp
Thiết kế cho các tổ chức quy mô lớn, doanh nghiệp vận hành server riêng hoặc giao dịch quốc tế liên tục. Điểm vượt trội là hạ tầng ưu tiên, duy trì kết nối quốc tế liền mạch ngay cả khi cáp quang biển gặp sự cố.
| Gói Cước | Băng thông truy cập trong nước (Mbps) | Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu (Mbps) | Giá cước/tháng (đã VAT) | Ghi chú |
| Fiber 4 | 300 | 10 | 2.200.000 | IP Tĩnh |
| Fiber 5 | 500 | 18 | 5.500.000 | IP Tĩnh |
| Fiber 6 | 600 | 32 | 9.900.000 | |
| Fiber 7 | 800 | 55 | 17.600.000 | IP Tĩnh |
| Fiber 8 | 1.000 | 80 | 27.500.000 | |
| Fiber VIP6 | 600 | 45 | 13.200.000 | IP Tĩnh |
| Fiber VIP7 | 800 | 65 | 22.000.000 | |
| Fiber VIP8 | 1.000 | 100 | 33.000.000 | IP Tĩnh |
| Fiber VIP9 | 2.000 | 200 | 60.500.000 |
Ưu điểm nổi bật của mạng VNPT phường Phong Phú (Huế)
- Tốc độ ổn định, đường truyền cao: băng thông rộng, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu hoặc chiều dài cáp.
- Độ bao phủ hạ tầng rộng: Hạ tầng cáp quang đã kéo đến tận các kiệt, hẻm và tuyến đường chính tại phường Phong Phú.
- Hệ sinh thái đa dạng: Dễ dàng tích hợp các dịch vụ gia tăng như Truyền hình MyTV, camera an ninh, dịch vụ di động VinaPhone
Cách thức liên hệ với mạng VNPT phường Phong Phú
Để được tư vấn, khảo sát hạ tầng tận nơi và làm thủ tục đăng ký nhanh chóng tại phường Phong Phú, quý khách hàng có thể liên hệ qua các kênh sau:
Tổng đài đăng ký lắp đặt mới mạng VNPT tại phường Phong Phú, TP. Huế: 0949.752.468 – 0836.993.338 (Hotline/zalo).
Tổng đài báo sự cố / hỗ trợ kỹ thuật Internet Wi‑Fi, MyTV, điện thoại bàn VNPT Phong Phú:
Gọi 1800 1166 (bấm phím 1).
Điểm giao dịch gần nhất:
Khách hàng có thể đến trực tiếp các điểm giao dịch VNPT/VinaPhone gần nhất trên địa bàn TP. Huế để được nhân viên hỗ trợ trực tiếp.








